ET-系列抛棄式濾芯
ET-系列抛棄式濾芯
代碼: ET-T33

功能-規格

ET-系列抛棄式濾芯

品名-型號 ET-5微米PP棉 VT-ET-PP-05
功能用途 5micron孔徑 P.P.棉處理、能將水中較粗之雜質如鐵、砂石、微生物、膠狀物、淤泥等去除。使用於RO前置第1道
圖片 blank
規格
  • 材質:polypropylene
  • 外徑:251mm x 60mm
  • 內徑:251mm x 30mm
  • 最大流量:2GPM (加侖/分 )
  • 最大壓力:125 PSI (磅/寸平方)
  • 最高溫度:100℉ (38°C)
  • 使用功率:1500 GAL(加侖升)
  • 使用功率:2000 GAL (加侖升)
  • 包 裝:25 PS

 

品名-型號 ET-壓縮塊狀活性碳 VT-ET-CTO
功能用途 除臭、去異色、漂白劑、氯、重金屬、砷、鎘、農藥及致癌物質三氯甲烷。

使用於RO前置第2道或第3道

圖片 blank
規格
  • 材質:壓縮塊狀活性碳
  • 外徑:251mm x 60mm
  • 最大流量:1GPM (加侖 / 分)
  • 壓降:(流量在1.0 G.P.M時):9 psi.
  • 最大壓力:125 PSI (磅/寸平方)
  • 最高溫度:100°F
  • 使用功率:2000 GAL (加侖升) 包 裝:25 PS

 

品名-型號 ET-天然椰殻顆粒活性碳 VT-ET-T33
功能用途 Lõi lọc than hoạt tính nén ET-T33 là lõi lọc được làm từ nguyên một thỏi than, được ép định dạng dưới áp suất lớn nên hiệu quả nhất cho hệ thống lọc cặn, độc tố, khử màu và khử mùi clorine, thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất xử lý nước, và các chất hữu cơ còn sót lại trong nước.

Thời gian tiếp xúc của nước với than hoạt tính càng lâu, việc hấp thụ càng tốt.

圖片 blank
規格
  • 材質:天然椰殼壓縮顆粒活性碳
  • 外徑:251mm x 60mm
  • 最大流量:1GPM (加侖 / 分)
  • 壓降:(流量在1.0 G.P.M時):9 psi.
  • 最大壓力:125 PSI (磅/寸平方)
  • 最高溫度:100°F
  • 使用功率:2000 GAL (加侖升) 包 裝:25 PS

 

同類產品